Anh - Việt
diễn đàn
Danh từ
diễn đàn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bục hoặc nơi dành cho người đứng phát biểu trước nhiều người.
供人在众人面前发言的台子或场所。
Bục hoặc nơi dành cho người đứng phát biểu trước nhiều người.
Ví dụ
她走上讲台领奖。【】Cô ấy bước lên diễn đàn để nhận giải thưởng.
代表站在讲台上简短发言。【】Đại biểu đứng trên diễn đàn và phát biểu ngắn gọn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nơi hoặc kênh công khai để nhiều người trao đổi ý kiến về một vấn đề.
供许多人公开交流和讨论意见的场所或平台。
Nơi hoặc kênh công khai để nhiều người trao đổi ý kiến về một vấn đề.
Ví dụ
这个论坛让家长分享育儿经验。【】Diễn đàn này cho phụ huynh chia sẻ kinh nghiệm nuôi con.
他们开设了一个讨论交通的在线论坛。【】Họ mở diễn đàn trực tuyến để thảo luận về giao thông.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của diễn đàn (Noun)
Giới từ + diễn đàndiễn đàn + Danh từdiễn đàn + Tính từĐộng từ + diễn đàn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在论坛上 trên diễn đàn | 她在论坛上发表了自己的看法。 Cô ấy đã đăng ý kiến của mình trên diễn đàn. |