Điện lưu
Danh từ

Điện lưu (Danh từ)
01
Dòng điện chạy theo một hướng nhất định, thường là dòng điện một chiều
电流是单向流动的电
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dòng điện thay đổi liên tục về chiều và cường độ theo chu kỳ, thường là dòng điện xoay chiều
交变电流
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
