Anh - Việt
diễn tả
Động từ
diễn tả (Động từ)
Nghĩa 01 · Bày tỏ hoặc truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc, ý nghĩa bằng lời nói, chữ viết, hành động hoặc nghệ thuật.
用语言、文字、动作或艺术表达思想、感情或意思。
Bày tỏ hoặc truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc, ý nghĩa bằng lời nói, chữ viết, hành động hoặc nghệ thuật.
Ví dụ
她很清楚地表达了自己的感受。【】Cô ấy diễn tả cảm xúc của mình rất rõ.
这幅画传达了母亲的悲伤。【】Bức tranh diễn tả nỗi buồn của người mẹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mô tả người, vật, cảnh hoặc sự việc để người khác hình dung được.
描述人、物、景象或事情,使别人能够想象出来。
Mô tả người, vật, cảnh hoặc sự việc để người khác hình dung được.
Ví dụ
作者生动地描述了这条老街。【】Tác giả diễn tả khu phố cũ rất sinh động.
这部电影描绘了乡村生活。【】Bộ phim diễn tả cuộc sống ở làng quê.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của diễn tả (Verb)
Tính từ + diễn tảdiễn tả + Danh từdiễn tả + Giới từdiễn tả + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
难以描述 khó diễn tả | 这个地方的美难以描述。 Vẻ đẹp của nơi này thật khó diễn tả. |