ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Diễn tả
Dùng ngôn ngữ hoặc cử chỉ, điệu bộ, v.v. làm cho người ta có thể hình dung được rõ một hiện tượng tâm lí nào đó
用语言或动作描绘心理状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa