Điệp khúc
Danh từ

Điệp khúc (Danh từ)
01
Câu hay đoạn được lặp lại nhiều lần trong một bài hát, bản nhạc hay bài thơ
重复的歌词或段落
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hành động, lời nói được lặp lại nhiều lần, thường gây cảm giác nhàm chán, khó chịu
重复的句子或短语
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
