Điệp ngữ
Danh từ

Điệp ngữ (Danh từ)
01
Phương thức để gia tăng giá trị biểu cảm của lời văn bằng cách dùng lặp lại từ ngữ
重复(增强情感或修辞效果的文学手法)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Từ hoặc ngữ được dùng lặp lại để biểu thị giá trị biểu cảm của lời văn
反复的词句
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
