Điệp
Danh từĐộng từ

Điệp (Danh từ)
01
Động vật thân mềm, có hai vỏ mỏng, sống ở biển
双壳类动物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chất bột trắng chế từ vỏ con điệp, có tác dụng làm trắng mịn và óng ánh mặt giấy, dùng trong ngành giấy, trong nghề in tranh khắc gỗ dân gian
用贝壳制成的白色粉末,用于纸张的光泽和光滑。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Phượng
凤凰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điệp (Động từ)
01
Có sự lặp lại về mặt ngôn ngữ
重复
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
