ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Điều độ
Phân phối, điều hoà công việc cho đều đặn, nhịp nhàng
均衡分配工作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có chừng mực và đều đặn trong các hoạt động
适度而规律的行为