ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Điều động
[người, cấp có thẩm quyền] cử, đưa người hoặc phương tiện đến nơi nào đó nhằm đáp ứng yêu cầu của công việc
调动人员或车辆以完成任务
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa