ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Điều gì trong tiếng Trung

Điều gì

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Điều gì (Đại từ)

01

Câu hỏi về sự vật, sự việc trong trường hợp chưa biết rõ, tương đương với 'gì'.

这个问题涉及对事物或事件的疑问,类似于“什么”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cái gì đó không xác định hoặc chưa biết, dùng để hỏi hoặc nói về điều chưa rõ.

某种未知或尚不清楚的事物,用来提问或描述尚不明确的内容。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.