Điều kiện
Danh từ

Điều kiện (Danh từ)
01
Cái cần phải có để cho một cái khác có thể có hoặc có thể xảy ra
条件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Điều nêu ra như một đòi hỏi trước khi thực hiện một việc nào đó
条件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Những gì có thể tác động đến tính chất, sự tồn tại hoặc sự xảy ra của một cái gì đó [nói tổng quát]
条件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
