Điều lệ
Danh từ

Điều lệ (Danh từ)
01
Văn bản ghi những điều khoản quy định mục đích, nguyên tắc cơ bản về tổ chức và hoạt động của một đoàn thể, một tổ chức
组织的规定和原则
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Văn bản quy định những nguyên tắc, nền nếp của một số mặt hoạt động, công tác
规章制度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
