Diều
Danh từ

Diều (Danh từ)
01
Diều hâu [nói tắt]
风筝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đồ chơi làm bằng một khung tre dán kín giấy có buộc dây dài, khi cầm dây kéo ngược chiều gió thì bay lên cao
风筝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỗ phình của thực quản ở một số loài chim, sâu bọ, v.v. để chứa thức ăn
鸟类的食道膨大部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
