Điếu
Danh từ

Điếu (Danh từ)
01
Vật dùng để hút thuốc lào
烟斗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lượng thuốc bỏ vừa đủ vào cái nõ điếu hoặc cái tẩu để hút
一管烟草的量
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thuốc lá cuốn thành hình thỏi nhỏ và dài để hút
香烟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
