ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Điều tra dân số
Hoạt động thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu về số lượng và đặc điểm của dân cư trong một khu vực hoặc cả nước vào một thời điểm nhất định.
人口普查是收集和分析人口及其特征的数据的活动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa