ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Điều trần
Trình bày chính thức trước cơ quan đại diện nhà nước để giải thích, biện bạch, v.v. về vấn đề nào đó mà mình chịu trách nhiệm
正式听证会
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa