Dìm chết
Động từ

Dìm chết (Động từ)
01
Làm cho chết ngạt bằng cách giữ chìm trong nước hoặc chất lỏng khác
淹死
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
(nghĩa bóng) triệt tiêu, làm cho không xuất hiện hoặc phát triển được (về một ý kiến, phong trào, cá nhân…)
压制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
