Anh - Việt
định công
Động từ
định công (Động từ)
Nghĩa 01 · xét những người có công
认定有功的人
xét những người có công
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
định công
认定有功的人
xét những người có công
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa