Anh - Việt

Bản dịch của từ Dính dáng trong tiếng Trung

dính dáng

Động từ

dính dáng (Động từ)

Nghĩa 01 · Có liên quan đến một việc, thường là việc không tốt hoặc rắc rối.

与某事有关,通常指不好的事或麻烦事。

Có liên quan đến một việc, thường là việc không tốt hoặc rắc rối.

Ví dụ
我不想牵涉这件事。【】Tôi không muốn dính dáng đến chuyện này.
他和那件事完全没有关系。【】Anh ấy không dính dáng gì đến vụ việc đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dính dáng (Verb)

Từ đi kèm + dính dángdính dáng + Danh từ
Kết hợp từ của dính dáng
Collocation
Ví dụ

与那件事毫无关系

không dính dáng gì đến việc đó

我与那件事毫无关系。

Tôi không dính dáng gì đến việc đó.

Video ngữ cảnh