Anh - Việt

Bản dịch của từ Định đề trong tiếng Trung

định đề

Danh từ

định đề (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem tiên đề

公理

xem tiên đề

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh