Anh - Việt

Bản dịch của từ Định tâm trong tiếng Trung

định tâm

Động từ

định tâm (Động từ)

Nghĩa 01 · có ý định [trong lòng]

决心

có ý định [trong lòng]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · xác định vị trí của điểm tâm trong hình tròn, hình vuông, v.v.

确定中心点

xác định vị trí của điểm tâm trong hình tròn, hình vuông, v.v.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh