Anh - Việt

Bản dịch của từ Định thức trong tiếng Trung

định thức

Danh từ

định thức (Danh từ)

Nghĩa 01 · số tính theo những quy tắc nhất định từ một bảng vuông gồm những số xếp thành số hàng và số cột ngang nhau

行列式

số tính theo những quy tắc nhất định từ một bảng vuông gồm những số xếp thành số hàng và số cột ngang nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh