Anh - Việt

Bản dịch của từ Dính trong tiếng Trung

dính

Tính từĐộng từ

dính (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính chất dễ bám vào bề mặt khác hoặc khó gỡ ra.

容易黏在其他物体上,不容易脱落。

Có tính chất dễ bám vào bề mặt khác hoặc khó gỡ ra.

Ví dụ
吃完熟芒果后,我的手黏黏的。【】Tay tôi dính sau khi ăn xoài chín.
这种胶水新的时候黏性很强。【】Loại keo này rất dính khi còn mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dính (Adjective)

dính + Danh từ
Kết hợp từ của dính
Collocation
Ví dụ

黏的食物

thức ăn dính

小孩子常常喜欢软糖这类黏的食物。

Trẻ nhỏ thường thích thức ăn dính như kẹo dẻo.

胶带

băng dính

你有胶带吗?

Bạn có băng dính không?

黏糊糊的表面

bề mặt dính

表面黏糊糊的,因为有人把汽水洒在上面了。

Bề mặt dính vì có nước ngọt đổ lên đó.

dính (Động từ)

Nghĩa 01 · Bám vào một vật khác, thường khó gỡ hoặc tách ra.

黏在某个物体上,通常不容易分开。

Bám vào một vật khác, thường khó gỡ hoặc tách ra.

Ví dụ
口香糖黏在我的鞋底上。【】Kẹo cao su dính vào đế giày của tôi.
这张纸无法粘在墙上。【】Tờ giấy không dính vào tường được.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có liên quan đến một việc, thường là việc rắc rối hoặc không tốt.

卷入某事,通常指麻烦或不好的事。

Có liên quan đến một việc, thường là việc rắc rối hoặc không tốt.

Ví dụ
我不想卷入他们的争吵。【】Tôi không muốn dính vào cuộc cãi vã của họ.
他涉嫌那起诈骗案。【】Anh ta dính vào vụ lừa đảo đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dính (Verb)

dính + Danh từdính + Giới từdính + Trạng từdính + Động từ
Kết hợp từ của dính
Collocation
Ví dụ

沾上胶水

dính keo

我修纸盒时手上沾了胶水。

Tay tôi bị dính keo khi sửa hộp giấy.

Video ngữ cảnh