Dính
Tính từĐộng từ

Dính (Tính từ)
01
Có tính chất dễ dính vào vật khác
粘的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dính (Động từ)
01
Bám chặt lấy vào một vật như được dán vào, gắn vào, khó gỡ, khó tách ra
紧紧粘附
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có mối quan hệ, liên quan không hay nào đó
有关系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
