Anh - Việt
dịp
Danh từ
dịp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi để làm một việc nào đó.
做某事的有利时机或机会。
Thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi để làm một việc nào đó.
Ví dụ
这是你练习说英语的好机会。【】Đây là dịp tốt để em luyện nói tiếng Anh.
我不想错过见她的机会。【】Tôi không muốn bỏ lỡ dịp gặp cô ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thời gian đặc biệt gắn với một sự việc, thường là lúc diễn ra hoặc tổ chức việc gì.
与某件事有关的特殊时候。
Thời gian đặc biệt gắn với một sự việc, thường là lúc diễn ra hoặc tổ chức việc gì.
Ví dụ
春节是全家团聚的场合。【】Tết là dịp để cả gia đình quây quần.
为了庆祝她的生日,我们在餐厅吃了晚饭。【】Nhân dịp sinh nhật cô ấy, chúng tôi ăn tối ở nhà hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dịp (Noun)
Giới từ + dịpdịp + Danh từdịp + Tính từĐộng từ + dịp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在周末 vào dịp cuối tuần | 公园在周末通常很拥挤。 Công viên thường đông vào dịp cuối tuần. |
在开业之际 nhân dịp khai trương | 这家店在开业之际提供折扣。 Cửa hàng giảm giá nhân dịp khai trương. |