Dirham
Danh từ

Dirham (Danh từ)
dɪɹhˈæm
dɪɹhˈæm
01
Một đơn vị tiền tệ: ở Libya, dirham bằng một phần nghìn dinar; ở Qatar, dirham bằng một phần trăm của riyal.
利比亚和卡塔尔的货币单位,分别为一千分之一的第纳尔和百分之一的里亚尔。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Ma Rốc và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất. 1 dirham = 100 centimes ở Ma Rốc và = 100 fils ở UAE.
摩洛哥和阿联酋的货币单位,等于100分。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đơn vị tiền tệ chính thức của một số quốc gia, đặc biệt là các quốc gia Ả Rập như Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Morocco.
某些国家(特别是阿拉伯国家如阿拉伯联合酋长国和摩洛哥)的法定货币单位。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
