ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dirham trong tiếng Trung

Dirham

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dirham (Danh từ)

dɪɹhˈæm
dɪɹhˈæm
01

Một đơn vị tiền tệ: ở Libya, dirham bằng một phần nghìn dinar; ở Qatar, dirham bằng một phần trăm của riyal.

利比亚和卡塔尔的货币单位,分别为一千分之一的第纳尔和百分之一的里亚尔。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Ma Rốc và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất. 1 dirham = 100 centimes ở Ma Rốc và = 100 fils ở UAE.

摩洛哥和阿联酋的货币单位,等于100分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đơn vị tiền tệ chính thức của một số quốc gia, đặc biệt là các quốc gia Ả Rập như Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Morocco.

某些国家(特别是阿拉伯国家如阿拉伯联合酋长国和摩洛哥)的法定货币单位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dirham/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.