ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Dịt trong tiếng Trung
Dịt
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Dịt
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem rịt
仔细看
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bịt kín
Chặn
Nép
Đậy
Bưng
Từ tiếng Trung gần nghĩa
观察
检查
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý