ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Đồ ăn trong tiếng Trung
Đồ ăn
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Đồ ăn
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Thức ăn
食物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đồ thực phẩm
Món ăn
Lương thực
Thức phẩm
Từ tiếng Trung gần nghĩa
食品
菜
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý