Anh - Việt
đồ án
Danh từ
đồ án (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bài tập hoặc công trình học tập lớn, thường yêu cầu nghiên cứu, thiết kế hoặc làm sản phẩm.
需要研究、设计或制作成果的大型课程作业。
Bài tập hoặc công trình học tập lớn, thường yêu cầu nghiên cứu, thiết kế hoặc làm sản phẩm.
Ví dụ
我正在做一个关于应用设计的毕业设计。【】Tôi đang làm đồ án tốt nghiệp về thiết kế ứng dụng.
我们小组必须在这个月底提交课程设计。【】Nhóm em phải nộp đồ án vào cuối tháng này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bản thiết kế thể hiện chi tiết cấu tạo, kích thước và cách thực hiện một công trình hoặc sản phẩm.
详细说明建筑或产品结构、尺寸和制作方法的设计图。
Bản thiết kế thể hiện chi tiết cấu tạo, kích thước và cách thực hiện một công trình hoặc sản phẩm.
Ví dụ
工程师在开工前检查了设计图。【】Kỹ sư kiểm tra đồ án trước khi bắt đầu xây dựng.
这张技术图纸标明了每个部件的尺寸。【】Đồ án này ghi rõ kích thước của từng bộ phận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hình hoặc bố cục trang trí gồm các hoa văn trên một tác phẩm nghệ thuật hay đồ vật.
艺术品或物品上的装饰花纹和图案布局。
Hình hoặc bố cục trang trí gồm các hoa văn trên một tác phẩm nghệ thuật hay đồ vật.
Ví dụ
花瓶上的装饰图案是莲花。【】Đồ án trên chiếc bình có hình hoa sen.
工匠在盘子上画了一个简单的装饰纹样。【】Nghệ nhân vẽ đồ án đơn giản lên chiếc đĩa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đồ án (Noun)
Động từ + đồ ánđồ án + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
做课程项目 làm đồ án | 学生们这学期分组做课程项目。 Sinh viên làm đồ án theo nhóm trong học kỳ này. |
完成课程项目 hoàn thành đồ án | 你需要在月底前完成课程项目。 Bạn cần hoàn thành đồ án trước cuối tháng. |