ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồ ăn vặt trong tiếng Trung

Đồ ăn vặt

Danh từCụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồ ăn vặt (Danh từ)

01

Thức ăn nhỏ, nhẹ, thường ăn giữa các bữa chính để giảm đói hoặc giải trí.

小吃,轻便,通常在正餐之间食用,用以缓解饥饿或娱乐放松。

Ví dụ

Đồ ăn vặt (Cụm từ)

01

Các loại thực phẩm nhỏ, dễ ăn, không chính thức là bữa ăn chính, thường dùng để ăn nhẹ hoặc ăn chơi.

这些小巧易食的非正式食品通常作为零食或休闲时的轻松餐点,不算正餐。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.