Anh - Việt

Bản dịch của từ Đổ bể trong tiếng Trung

đổ bể

Động từ

đổ bể (Động từ)

Nghĩa 01 · như đổ vỡ

破裂

như đổ vỡ

Ví dụ
他们的计划完全崩溃了。【】Kế hoạch của họ đã hoàn toàn đổ bể hôm qua.
她的梦想没有破碎。【】Ước mơ của cô ấy không bị đổ bể dễ dàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh