Anh - Việt
độ bền
Danh từ
độ bền (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khả năng của đồ vật chịu được việc sử dụng, va chạm hoặc hư hỏng trong thời gian dài.
物品经久耐用、不易损坏的能力。
Khả năng của đồ vật chịu được việc sử dụng, va chạm hoặc hư hỏng trong thời gian dài.
Ví dụ
我选这双鞋是因为它很耐穿。【】Tôi chọn đôi giày này vì độ bền rất tốt.
这张桌子的耐用性已经经过仔细测试。【】Độ bền của chiếc bàn này đã được kiểm tra kỹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của độ bền (Noun)
Động từ + độ bềnđộ bền + Danh từđộ bền + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
提高耐用性 tăng độ bền | 这种涂层有助于提高木材表面的耐用性。 Lớp phủ này giúp tăng độ bền của bề mặt gỗ. |
测试耐用性 kiểm tra độ bền | 制造商在销售前测试产品的耐用性。 Nhà sản xuất kiểm tra độ bền của sản phẩm trước khi bán. |