ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dỡ bỏ
Tháo ra, lấy ra hoặc loại bỏ đi cái gì đã được gắn, đặt hoặc xây dựng trước đó.
拆除
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa