ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đổ buôn
Bán hàng hóa với số lượng lớn cho người bán lẻ hoặc các đại lý, chứ không bán lẻ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng
批发
Từ tiếng Trung gần nghĩa