ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đồ cá nhân
Những vật dụng riêng tư cá nhân, thường dùng trong sinh hoạt hoặc vệ sinh hàng ngày.
日常生活或卫生中使用的个人物品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa