ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đồ cách điện
Dụng cụ dùng để cách ly hoặc ngăn chặn dòng điện, tránh cho người hoặc vật tiếp xúc trực tiếp với điện áp cao hoặc mạch điện, bảo đảm an toàn điện
绝缘工具
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa