ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đỗ cao
Đạt thành tích tốt, đứng ở vị trí hàng đầu trong kỳ thi hoặc trong một cuộc thi.
考试优秀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa