ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đồ che phủ
Vật dùng để che, phủ lên một vật khác nhằm bảo vệ, ngăn bụi, ngăn nắng, mưa hoặc che giấu.
覆盖物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa