ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đổ cho
Trách mắng hoặc đổ lỗi cho người khác về một việc gì đó, cho rằng người đó là nguyên nhân hoặc chịu trách nhiệm
指责某人(某事)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa