ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Độ chua
Chỉ số hoặc mức độ đo sự chua của một dung dịch hoặc thực phẩm, thường dùng trong hóa học thực phẩm hoặc kiểm tra chất lượng.
酸度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa