ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Đô con trong tiếng Trung
Đô con
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Đô con
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem đô.
肥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vạm vỡ
To lớn
Cường tráng
Rắn chắc
Mạnh mẽ
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
胖
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý