ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Độ cong
Một đại lượng đo lường mức độ uốn cong của một vật thể, thường dùng trong hình học hoặc cơ học để chỉ sự cong của một đường hoặc bề mặt
曲率
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa