Anh - Việt
đồ đá
Danh từ
đồ đá (Danh từ)
Nghĩa 01 · đồ dùng được tạo ra bằng đá
石制工具
đồ dùng được tạo ra bằng đá
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
đồ đá
石制工具
đồ dùng được tạo ra bằng đá
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa