Anh - Việt
đồ đạc
Danh từ
đồ đạc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những vật dụng, tài sản mang theo hoặc sở hữu, thường dùng khi nói chung.
个人拥有或携带的物品。
Những vật dụng, tài sản mang theo hoặc sở hữu, thường dùng khi nói chung.
Ví dụ
搬家前,我收拾好了所有物品。【】Tôi đã đóng gói hết đồ đạc trước khi chuyển nhà.
别把东西放在地板上。【】Đừng để đồ đạc trên sàn nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Các vật dụng lớn trong nhà như bàn, ghế, tủ và giường.
家里的桌椅、柜子等陈设用品。
Các vật dụng lớn trong nhà như bàn, ghế, tủ và giường.
Ví dụ
我们为客厅买了新家具。【】Chúng tôi mua đồ đạc mới cho phòng khách.
这套公寓里的家居陈设很现代。【】Đồ đạc trong căn hộ này khá hiện đại.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đồ đạc (Noun)
Động từ + đồ đạcđồ đạc + Giới từđồ đạc + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
收拾物品 thu dọn đồ đạc | 离开房间前请收拾好你的物品。 Hãy thu dọn đồ đạc trước khi rời khỏi phòng. |
布置家具 sắp xếp đồ đạc | 他们正在布置客厅里的家具。 Họ đang sắp xếp đồ đạc trong phòng khách. |
搬运行李物品 chuyển đồ đạc | 我们租了一辆卡车把物品搬到新家。 Chúng tôi thuê xe tải để chuyển đồ đạc đến nhà mới. |