ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đổ dầu
Đổ hoặc rưới dầu lên một vật nào đó.
倒油或淋油到某个物体上。
Làm tăng thêm sự căng thẳng, gây thêm tai họa hoặc khiến tình hình tồi tệ hơn bằng cách kích động
这会加剧紧张局势,引发更多灾祸,或者让情况变得更糟,往往是因为煽动情绪所致。
Rót dầu vào một vật, nơi nào đó
在某个地方倒油到物体上