ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đổ dầu trong tiếng Trung

Đổ dầu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đổ dầu (Động từ)

01

Đổ hoặc rưới dầu lên một vật nào đó.

倒油或淋油到某个物体上。

Ví dụ
02

Làm tăng thêm sự căng thẳng, gây thêm tai họa hoặc khiến tình hình tồi tệ hơn bằng cách kích động

这会加剧紧张局势,引发更多灾祸,或者让情况变得更糟,往往是因为煽动情绪所致。

Ví dụ
03

Rót dầu vào một vật, nơi nào đó

在某个地方倒油到物体上

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.