Anh - Việt

Bản dịch của từ Đo đếm trong tiếng Trung

đo đếm

Động từ

đo đếm (Động từ)

Nghĩa 01 · xác định xem số lượng là bao nhiêu [nói khái quát]

计数或测量数量

xác định xem số lượng là bao nhiêu [nói khái quát]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh