ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đo độ khúc xạ
Thực hiện phép đo để xác định chỉ số hoặc mức độ khúc xạ ánh sáng hoặc các loại sóng khác khi đi qua một môi trường.
测量光的折射程度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa