ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Độ dốc trong tiếng Trung
Độ dốc
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Độ dốc
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Mức dốc
坡度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góc nghiêng
Độ dốc địa hình
Độ nghiêng
Độ dốc đứng
Từ tiếng Trung gần nghĩa
斜度
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý