Anh - Việt

Bản dịch của từ Đồ dỏm trong tiếng Trung

đồ dỏm

Danh từ

đồ dỏm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hàng kém chất lượng, thường là hàng giả hoặc hàng nhái được bán với giá rẻ.

质量低劣的仿冒品或次品。

Hàng kém chất lượng, thường là hàng giả hoặc hàng nhái được bán với giá rẻ.

Ví dụ
这家店卖假冒商品,所以顾客要小心。【】Cửa hàng này bán đồ dỏm, nên khách phải cẩn thận.
不要在网上买山寨货,用几天就坏了。【】Đừng mua đồ dỏm trên mạng, dùng vài ngày là hỏng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đồ dỏm (Noun)

Động từ + đồ dỏmđồ dỏm + Tính từ
Kết hợp từ của đồ dỏm
Collocation
Ví dụ

买假货

mua đồ dỏm

别在网上买假货,免得被骗。

Đừng mua đồ dỏm trên mạng kẻo bị lừa.

辨别假货

phân biệt đồ dỏm

消费者需要知道如何辨别假货。

Người tiêu dùng cần biết cách phân biệt đồ dỏm.

查获假冒商品

tịch thu đồ dỏm

执法人员查获了数百件假冒商品。

Lực lượng chức năng đã tịch thu hàng trăm đồ dỏm.

卖假冒伪劣商品

bán đồ dỏm

这家店因销售假冒伪劣商品被罚款。

Cửa hàng này bị phạt vì bán đồ dỏm.

充斥着假冒商品

tràn lan đồ dỏm

节后市场上充斥着假冒商品。

Thị trường tràn lan đồ dỏm sau dịp lễ.

Video ngữ cảnh