ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đỡ được
Có thể giúp giảm bớt, làm nhẹ bớt một vấn đề, tình trạng, hoặc cảm giác khó chịu
缓解
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa