Anh - Việt

Bản dịch của từ Dở ẹc trong tiếng Trung

dở ẹc

Tính từ

dở ẹc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất tệ, chất lượng kém hoặc làm người khác thất vọng.

很差,质量低,让人失望。

Rất tệ, chất lượng kém hoặc làm người khác thất vọng.

Ví dụ
这部电影很差,我看了十分钟就关了。【】Bộ phim này dở ẹc, tôi xem được mười phút thì tắt.
他的演讲很糟糕,因为他没有认真准备。【】Bài thuyết trình của anh ấy dở ẹc vì không chuẩn bị kỹ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dở ẹc (Adjective)

Danh từ + dở ẹcTrạng từ + dở ẹcdở ẹc + Từ đi kèm
Kết hợp từ của dở ẹc
Collocation
Ví dụ

质量很差

chất lượng dở ẹc

这个产品质量很差,而且很容易坏。

Sản phẩm này có chất lượng dở ẹc và nhanh hỏng.

一部糟糕的电影

phim dở ẹc

这部电影太糟糕了,我看了半小时就关掉了。

Bộ phim này dở ẹc, tôi xem được nửa tiếng thì tắt.

一首很差的歌

bài hát dở ẹc

我觉得他的新歌很差。

Tôi thấy bài hát mới của anh ấy dở ẹc.

糟糕的演技

diễn xuất dở ẹc

他在那部电影里的演技很糟糕。

Diễn xuất của anh ta dở ẹc trong bộ phim đó.

Video ngữ cảnh