ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đồ hàng
Các thứ hàng để bày bán [nói khái quát]
商品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trò chơi mua bán hàng của trẻ nhỏ
玩具商店