Anh - Việt
đồ hàng
Danh từ
đồ hàng (Danh từ)
Nghĩa 01 · các thứ hàng để bày bán [nói khái quát]
商品
các thứ hàng để bày bán [nói khái quát]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · trò chơi mua bán hàng của trẻ nhỏ
玩具商店
trò chơi mua bán hàng của trẻ nhỏ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa